鑲齒效應 tương xỉ hiệu ứng Hán Việt: tương xỉ hiệu ứng Tổng quan Cấu tạo: 鑲 (tương) + 齒 (xỉ) + 效 (hiệu) + 應 (ứng)Hán Việttương xỉ hiệu ứngCấu tạo鑲 + 齒 + 效 + 應 · tương + xỉ + hiệu + ứng nghĩa thành phần: tương + xỉ + hiệu + ứng