長久之計

cháng jiǔ zhī jì trường cửu chi kế

Hán Việt: trường cửu chi kế · Pinyin: cháng jiǔ zhī jì

Tổng quan

kế lâu dài

Cấu tạo: (trường) + (cửu) + (chi) + (kế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kế lâu dài

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 長遠妥當的打算。《紅樓夢》第六五回:「據我看來,這個形景,恐非常策,要做長久之計方可。」

Eng

  • Cihui 長久之計 hángjiǔzhījì n. a long-term/permanent solution