長吁短氣 cháng xū duǎn qì · trường hu đoản khí Hán Việt: trường hu đoản khí · Pinyin: cháng xū duǎn qì Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 吁 (hu) + 短 (đoản) + 氣 (khí)Pinyincháng xū duǎn qìHán Việttrường hu đoản khíCấu tạo長 + 吁 + 短 + 氣 · trường + hu + đoản + khí nghĩa thành phần: trường + hu + đoản + khí