長吻鱷科 trường vẫn ngạc khoa Hán Việt: trường vẫn ngạc khoa Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 吻 (vẫn) + 鱷 (ngạc) + 科 (khoa)Hán Việttrường vẫn ngạc khoaCấu tạo長 + 吻 + 鱷 + 科 · trường + vẫn + ngạc + khoa nghĩa thành phần: trường + vẫn + ngạc + khoa