長啜大嚼 cháng chuò dà jué · trường xuyết đại tước Hán Việt: trường xuyết đại tước · Pinyin: cháng chuò dà jué Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 啜 (xuyết) + 大 (đại) + 嚼 (tước)Pinyincháng chuò dà juéHán Việttrường xuyết đại tướcCấu tạo長 + 啜 + 大 + 嚼 · trường + xuyết + đại + tước nghĩa thành phần: trường + xuyết + đại + tước