長噓短嘆 cháng xū duǎn tàn · trường hư đoản thán Hán Việt: trường hư đoản thán · Pinyin: cháng xū duǎn tàn Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 噓 (hư) + 短 (đoản) + 嘆 (thán)Pinyincháng xū duǎn tànHán Việttrường hư đoản thánCấu tạo長 + 噓 + 短 + 嘆 · trường + hư + đoản + thán nghĩa thành phần: trường + hư + đoản + thán