長天大日

trường thiên đại nhật

Hán Việt: trường thiên đại nhật

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

漫長的晝日。《老殘遊記》第一回:「這麼長天大日的,老殘,你蹲在家裡做甚?」也作「漫天老日」、「長天老日」。

Cấu tạo: 長 (trường) + 天 (thiên) + 大 (đại) + 日 (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ngày dài
  • Biên soạn 長天大日 hángtiāndàrì f.e. endless daytime

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 漫長的晝日。《老殘遊記》第一回:「這麼長天大日的,老殘,你蹲在家裡做甚?」也作「漫天老日」、「長天老日」。

Eng

  • Cihui 長天大日 hángtiāndàrì f.e. endless daytime

Từ liên quan

Gần nghĩa

大日三部 · 大日如來 · 大日經疏 · 大日覺王 · 大日供 · 大日宗 · 大日業 · 大日經