長天大日
trường thiên đại nhật
Hán Việt: trường thiên đại nhật
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 漫長的晝日。《老殘遊記》第一回:「這麼長天大日的,老殘,你蹲在家裡做甚?」也作「漫天老日」、「長天老日」。
Eng
- Cihui 長天大日 hángtiāndàrì f.e. endless daytime
Hán Việt: trường thiên đại nhật