長天老日
trường thiên lão nhật
Hán Việt: trường thiên lão nhật · Pinyin: cháng tiān lǎo rì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 漫長的白晝、大白天。《紅樓夢》第二九回:「你也去!連你母親也去!長天老日的,在家裡也是睡覺。」也作「長天大日」。
Eng
- Cihui 長天老日 hángtiānlǎorì f.e. endless daytime