長安棋局 cháng ān qí jú · trường an kì cục Hán Việt: trường an kì cục · Pinyin: cháng ān qí jú Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 安 (an) + 棋 (kì) + 局 (cục)Pinyincháng ān qí júHán Việttrường an kì cụcCấu tạo長 + 安 + 棋 + 局 · trường + an + kì + cục nghĩa thành phần: trường + an + kì + cục