長安米貴 cháng ān mǐ guì · trường an mễ quý Hán Việt: trường an mễ quý · Pinyin: cháng ān mǐ guì Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 安 (an) + 米 (mễ) + 貴 (quý)Pinyincháng ān mǐ guìHán Việttrường an mễ quýCấu tạo長 + 安 + 米 + 貴 · trường + an + mễ + quý nghĩa thành phần: trường + an + mễ + quý