長幼有序

zhǎng yòu yǒu xù trường ấu hữu tự

Hán Việt: trường ấu hữu tự · Pinyin: zhǎng yòu yǒu xù

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (ấu) + (hữu) + (tự)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 依從年齡大小,恪守本分,禮讓和諧而井然有序。如:「大家庭若能長幼有序,兄友弟恭,即能和諧相處。」

Eng

  • Cihui 長幼有序 hǎngyòuyǒuxù f.e. respect for seniority