長幼有敘 zhǎng yòu yǒu xù · trường ấu hữu tự Hán Việt: trường ấu hữu tự · Pinyin: zhǎng yòu yǒu xù Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 幼 (ấu) + 有 (hữu) + 敘 (tự)Pinyinzhǎng yòu yǒu xùHán Việttrường ấu hữu tựCấu tạo長 + 幼 + 有 + 敘 · trường + ấu + hữu + tự nghĩa thành phần: trường + ấu + hữu + tự