長慮顧後 cháng lǜ gù hòu · trường lự cố hậu Hán Việt: trường lự cố hậu · Pinyin: cháng lǜ gù hòu Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 慮 (lự) + 顧 (cố) + 後 (hậu)Pinyincháng lǜ gù hòuHán Việttrường lự cố hậuCấu tạo長 + 慮 + 顧 + 後 · trường + lự + cố + hậu nghĩa thành phần: trường + lự + cố + hậu