長揖不拜

cháng yī bù bài trường ấp bất bái

Hán Việt: trường ấp bất bái · Pinyin: cháng yī bù bài

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (ấp) + (bất) + (bái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 長揖不拜 hángyībùbài f.e. make a deep bow but refuse to kneel down