长星赤口 trường tinh xích khẩu Hán Việt: trường tinh xích khẩu Tổng quan Cấu tạo: 长 (trường) + 星 (tinh) + 赤 (xích) + 口 (khẩu)Hán Việttrường tinh xích khẩuCấu tạo长 + 星 + 赤 + 口 · trường + tinh + xích + khẩu nghĩa thành phần: trường + tinh + xích + khẩu