長春地辛 trường xuân địa tân Hán Việt: trường xuân địa tân Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 春 (xuân) + 地 (địa) + 辛 (tân)Hán Việttrường xuân địa tânCấu tạo長 + 春 + 地 + 辛 · trường + xuân + địa + tân nghĩa thành phần: trường + xuân + địa + tân