長春白頭

trường xuân bạch đầu

Hán Việt: trường xuân bạch đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (xuân) + (bạch) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 長春白頭 hángchūnbáitóu f.e. live to a ripe old age