长春花色 cháng chūn huā sè · trường xuân hoa sắc Hán Việt: trường xuân hoa sắc · Pinyin: cháng chūn huā sè Tổng quan Cấu tạo: 长 (trường) + 春 (xuân) + 花 (hoa) + 色 (sắc)Pinyincháng chūn huā sèHán Việttrường xuân hoa sắcCấu tạo长 + 春 + 花 + 色 · trường + xuân + hoa + sắc nghĩa thành phần: trường + xuân + hoa + sắc