長期借款
trường kì tá khoản
Hán Việt: trường kì tá khoản · Pinyin: cháng qī jiè kuǎn
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 長期借款 hángqī jièkuǎn n. long-term loan
ja
- JMdict long-term credit|long-term loan
Hán Việt: trường kì tá khoản · Pinyin: cháng qī jiè kuǎn