長期形成 cháng qī xíng chéng · trường kì hình thành Hán Việt: trường kì hình thành · Pinyin: cháng qī xíng chéng Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 期 (kì) + 形 (hình) + 成 (thành)Pinyincháng qī xíng chéngHán Việttrường kì hình thànhCấu tạo長 + 期 + 形 + 成 · trường + kì + hình + thành nghĩa thành phần: trường + kì + hình + thành