長期業務 cháng qī yè wù · trường kì nghiệp vụ Hán Việt: trường kì nghiệp vụ · Pinyin: cháng qī yè wù Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 期 (kì) + 業 (nghiệp) + 務 (vụ)Pinyincháng qī yè wùHán Việttrường kì nghiệp vụCấu tạo長 + 期 + 業 + 務 · trường + kì + nghiệp + vụ nghĩa thành phần: trường + kì + nghiệp + vụ