長期記憶
trường kì kí ức
Hán Việt: trường kì kí ức · Pinyin: cháng qī jì yì
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 長期記憶 hángqī jìyì n. <lg.> long-term memory
ja
- JMdict long-term memory
Hán Việt: trường kì kí ức · Pinyin: cháng qī jì yì