長期貸款 cháng qī dài kuǎn · trường kì thải khoản Hán Việt: trường kì thải khoản · Pinyin: cháng qī dài kuǎn Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 期 (kì) + 貸 (thải) + 款 (khoản)Pinyincháng qī dài kuǎnHán Việttrường kì thải khoảnCấu tạo長 + 期 + 貸 + 款 · trường + kì + thải + khoản nghĩa thành phần: trường + kì + thải + khoản