長材小試 cháng cái xiǎo shì · trường tài tiểu thí Hán Việt: trường tài tiểu thí · Pinyin: cháng cái xiǎo shì Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 材 (tài) + 小 (tiểu) + 試 (thí)Pinyincháng cái xiǎo shìHán Việttrường tài tiểu thíCấu tạo長 + 材 + 小 + 試 · trường + tài + tiểu + thí nghĩa thành phần: trường + tài + tiểu + thí