長條地毯 trường điều địa thảm Hán Việt: trường điều địa thảm Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 條 (điều) + 地 (địa) + 毯 (thảm)Hán Việttrường điều địa thảmCấu tạo長 + 條 + 地 + 毯 · trường + điều + địa + thảm nghĩa thành phần: trường + điều + địa + thảm Nghĩa EngCihui 長條地毯 hángtiáo dìtǎn n. (rug) runner