長樂永康 cháng lè yǒng kāng · trường nhạc vĩnh khang Hán Việt: trường nhạc vĩnh khang · Pinyin: cháng lè yǒng kāng Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 樂 (nhạc) + 永 (vĩnh) + 康 (khang)Pinyincháng lè yǒng kāngHán Việttrường nhạc vĩnh khangCấu tạo長 + 樂 + 永 + 康 · trường + nhạc + vĩnh + khang nghĩa thành phần: trường + nhạc + vĩnh + khang