長歌代哭 cháng gē dài kū · trường ca đại khốc Hán Việt: trường ca đại khốc · Pinyin: cháng gē dài kū Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 歌 (ca) + 代 (đại) + 哭 (khốc)Pinyincháng gē dài kūHán Việttrường ca đại khốcCấu tạo長 + 歌 + 代 + 哭 · trường + ca + đại + khốc nghĩa thành phần: trường + ca + đại + khốc