長歌當哭

cháng gē dàng kū trường ca đương khốc

Hán Việt: trường ca đương khốc · Pinyin: cháng gē dàng kū

Tổng quan

dùng thơ văn để giải toả nỗi buồn

Cấu tạo: (trường) + (ca) + (đương) + (khốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dùng thơ văn để giải toả nỗi buồn
  • Cihui dùng thơ văn để giải toả nỗi buồn。以放聲歌唱代替痛哭,指用詩文排解心中的悲哀憤懣之情。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 透過長聲歌詠以抒發內心的悲憤之情。《紅樓夢》第八七回:「感懷觸緒,聊賦四章,匪曰無故呻吟,亦長歌當哭之意耳。」

Eng

  • Cihui 長歌當哭 hánggēdàngkū f.e. 1. sing somber song instead of crying 2. intone poems to express grief/anger