長汀子 trường đinh tử Hán Việt: trường đinh tử Tổng quan TRƯỜNG ĐINH TỬ X. Bố Đại Hòa Thượng (布袋和尚) Cấu tạo: 长 (trường) + 汀 (đinh) + 子 (tử)Hán Việttrường đinh tửCấu tạo长 + 汀 + 子 · trường + đinh + tử nghĩa thành phần: trường + đinh + tử Nghĩa otherNguồn khác Bố Đại Hòa Thượng (布袋和尚) Từ liên quan Gần nghĩa长汀县 · 长汀