长汀

cháng tīngtrường đinh

Hán Việt: trường đinh · Pinyin: cháng tīng

Tổng quan

Trường Đinh, thành phố cấp huyện ở Long Nham 龍岩

Cấu tạo: 長 (trường) + 汀 (đinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 龙岩, Phúc Kiến

Eng

  • JMdict long shore
  • Cihui see 長汀縣; 长汀县

Đức

  • Handedict Changting (Ort in Fujian) (Eig, Geo)

ja

  • JMdict 長汀(ちょうてい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

长汀县 · 汀曲 · 汀洲 · 汀渚 · 汀线 · 長上 · 長世 · 長久