長泥甲科 trường nê giáp khoa Hán Việt: trường nê giáp khoa Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 泥 (nê) + 甲 (giáp) + 科 (khoa)Hán Việttrường nê giáp khoaCấu tạo長 + 泥 + 甲 + 科 · trường + nê + giáp + khoa nghĩa thành phần: trường + nê + giáp + khoa