長澤正美 cháng zé zhèng měi · trường trạch chánh mĩ Hán Việt: trường trạch chánh mĩ · Pinyin: cháng zé zhèng měi Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 澤 (trạch) + 正 (chánh) + 美 (mĩ)Pinyincháng zé zhèng měiHán Việttrường trạch chánh mĩCấu tạo長 + 澤 + 正 + 美 · trường + trạch + chánh + mĩ nghĩa thành phần: trường + trạch + chánh + mĩ