長瀨智也 cháng lài zhì yě · trường lại trí dã Hán Việt: trường lại trí dã · Pinyin: cháng lài zhì yě Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 瀨 (lại) + 智 (trí) + 也 (dã)Pinyincháng lài zhì yěHán Việttrường lại trí dãCấu tạo長 + 瀨 + 智 + 也 · trường + lại + trí + dã nghĩa thành phần: trường + lại + trí + dã