長生不死

cháng shēng bū sǐ trường sanh bất tử

Hán Việt: trường sanh bất tử · Pinyin: cháng shēng bū sǐ

Tổng quan

bất tử

Cấu tạo: (trường) + (sanh) + (bất) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bất tử

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 生命長久存活,永不死亡。《抱朴子.內篇.辨問》:「長生不死,以此責聖人,何其多乎?」《南齊書.卷五四.高逸傳.顧歡傳》:「今道家稱長生不死,名補天曹,大乖老、莊立言本理。」

Eng

  • CC-CEDICT immortality
  • Cihui immortality