長生不滅

cháng shēng bù miè trường sanh bất diệt

Hán Việt: trường sanh bất diệt · Pinyin: cháng shēng bù miè

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (sanh) + (bất) + (diệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 生命長久存在,形體永不消滅。明.賈仲名《金安壽》第一折:「你二人跟我出家,長生不滅。」