長眠地下 trường miên địa hạ Hán Việt: trường miên địa hạ Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 眠 (miên) + 地 (địa) + 下 (hạ)Hán Việttrường miên địa hạCấu tạo長 + 眠 + 地 + 下 · trường + miên + địa + hạ nghĩa thành phần: trường + miên + địa + hạ Nghĩa EngCihui 長眠地下 hángmiándìxià f.e. be dead and buried