長程飛彈 trường trình phi đạn Hán Việt: trường trình phi đạn Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 程 (trình) + 飛 (phi) + 彈 (đạn)Hán Việttrường trình phi đạnCấu tạo長 + 程 + 飛 + 彈 · trường + trình + phi + đạn nghĩa thành phần: trường + trình + phi + đạn Nghĩa EngCihui 長程飛彈 hángchéng fēidàn n. long-range missile M:⁴méi