長算遠略

cháng suàn yuǎn lüè trường toán viễn lược

Hán Việt: trường toán viễn lược · Pinyin: cháng suàn yuǎn lüè

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (toán) + (viễn) + (lược)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 長遠的打算。宋.洪邁《容齋續筆.卷一一.名將晚謬》:「搴旗陷陳,將軍事也,長算遠略,老夫事也。」