長篇累牘

cháng piān lěi dú trường thiên luy độc

Hán Việt: trường thiên luy độc · Pinyin: cháng piān lěi dú

Tổng quan

(văn bản) rất dài (thành ngữ)

Cấu tạo: (trường) + (thiên) + (luy) + (độc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (văn bản) rất dài (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 篇幅極為冗長的文章。《儒林外史》第五一回:「本府親自看過,長篇累牘,後面還有你的名姓圖書。」《兒女英雄傳》第三七回:「公子此時,一團興致,覺得這事倚馬可待,那知一想,才覺長篇累牘,不合體裁。」

Eng

  • CC-CEDICT (of a text) very lengthy (idiom)
  • Cihui 長篇累牘 hángpiān-lěidú n. lengthy article