長絲油墨 cháng sī yóu mò · trường ti du mặc Hán Việt: trường ti du mặc · Pinyin: cháng sī yóu mò Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 絲 (ti) + 油 (du) + 墨 (mặc)Pinyincháng sī yóu mòHán Việttrường ti du mặcCấu tạo長 + 絲 + 油 + 墨 · trường + ti + du + mặc nghĩa thành phần: trường + ti + du + mặc