長繩繫景

cháng shéng xì jǐng trường thằng hệ cảnh

Hán Việt: trường thằng hệ cảnh · Pinyin: cháng shéng xì jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (thằng) + (hệ) + (cảnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻意欲留住時光。《周書.卷四二.蕭大圜傳》:「嗟乎!人生若浮雲朝露,寧俟長繩繫景,寔不願之。」也作「長繩繫日」。