長老教會

zhǎng lǎo jiào huì trường lão giáo hội

Hán Việt: trường lão giáo hội · Pinyin: zhǎng lǎo jiào huì

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (lão) + (giáo) + (hội)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 基督新教的一派。起源於美國及蘇格蘭,奉法國宗教改革者喀爾文(John Calvin)的教義為宗旨。其教會行政採長老、牧師二元制,以會員自選的長老管理會務。

Eng

  • Cihui 長老教會 hǎnglǎo jiàohuì p.w. Presbyterian Church