長虺成蛇 zhǎng huǐ chéng shé · trường hủy thành xà Hán Việt: trường hủy thành xà · Pinyin: zhǎng huǐ chéng shé Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 虺 (hủy) + 成 (thành) + 蛇 (xà)Pinyinzhǎng huǐ chéng shéHán Việttrường hủy thành xàCấu tạo長 + 虺 + 成 + 蛇 · trường + hủy + thành + xà nghĩa thành phần: trường + hủy + thành + xà