長蛇封豕

cháng shé fēng shǐ trường xà phong thỉ

Hán Việt: trường xà phong thỉ · Pinyin: cháng shé fēng shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (xà) + (phong) + (thỉ)