長街乞討 trường nhai khất thảo Hán Việt: trường nhai khất thảo Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 街 (nhai) + 乞 (khất) + 討 (thảo)Hán Việttrường nhai khất thảoCấu tạo長 + 街 + 乞 + 討 · trường + nhai + khất + thảo nghĩa thành phần: trường + nhai + khất + thảo Nghĩa EngCihui 長街乞討 hángjiēqǐtǎo f.e. beg about the streets