長襪子皮皮 cháng wà zǐ pí pí · trường miệt tử bì bì Hán Việt: trường miệt tử bì bì · Pinyin: cháng wà zǐ pí pí Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 襪 (miệt) + 子 (tử) + 皮 (bì) + 皮 (bì)Pinyincháng wà zǐ pí píHán Việttrường miệt tử bì bìCấu tạo長 + 襪 + 子 + 皮 + 皮 · trường + miệt + tử + bì + bì nghĩa thành phần: trường + miệt + tử + bì + bì