長計遠慮

cháng jì yuǎn lǜ trường kế viễn lự

Hán Việt: trường kế viễn lự · Pinyin: cháng jì yuǎn lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (kế) + (viễn) + (lự)