長談闊論 cháng tán kuò lùn · trường đàm khoát luận Hán Việt: trường đàm khoát luận · Pinyin: cháng tán kuò lùn Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 談 (đàm) + 闊 (khoát) + 論 (luận)Pinyincháng tán kuò lùnHán Việttrường đàm khoát luậnCấu tạo長 + 談 + 闊 + 論 · trường + đàm + khoát + luận nghĩa thành phần: trường + đàm + khoát + luận