長足進步
trường túc tiến bộ
Hán Việt: trường túc tiến bộ · Pinyin: cháng zú jìn bù
Tổng quan
tiến bộ nhanh chóng
Nghĩa
Việt
- Cihui tiến bộ nhanh chóng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容非常大的進步。如:「經由老師的指導後,他在課業方面已有長足進步。」
Eng
- CC-CEDICT rapid progress
- Cihui rapid progress