長身玉立 cháng shēn yù lì · trường thân ngọc lập Hán Việt: trường thân ngọc lập · Pinyin: cháng shēn yù lì Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 身 (thân) + 玉 (ngọc) + 立 (lập)Pinyincháng shēn yù lìHán Việttrường thân ngọc lậpCấu tạo長 + 身 + 玉 + 立 · trường + thân + ngọc + lập nghĩa thành phần: trường + thân + ngọc + lập